Bản dịch của từ 研经铸史 trong tiếng Việt

研经铸史

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

研经铸史 (Tính từ)

yán jīng zhù shǐ
01

Nghiên cứu kinh điển; học vấn uyên thâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研经铸史

yán

jīng

zhù

shǐ

Các từ liên quan

研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
铸件
铸作
铸兵
铸冶
史不絶书
史乘
史书
研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép