Bản dịch của từ 研赏 trong tiếng Việt

研赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

研赏 (Động từ)

yán shǎng
01

Nghiên cứu và thưởng thức (tác phẩm, nghệ thuật) — xem xét, phân tích để hiểu và cảm nhận

研究赏析。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研赏

yán

shǎng

Các từ liên quan

研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép