Bản dịch của từ 研辩 trong tiếng Việt

研辩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

研辩 (Động từ)

yán biàn
01

Nghiên cứu và phân biệt; khảo sát, phân tích để tìm ra khác biệt (gợi nhớ: = nghiên cứu, ; = biện phân, tranh biện)

研究辨别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研辩

yán

biàn

Các từ liên quan

研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép