Bản dịch của từ 砕 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

suì
01

Giống chữ “” (toái), nghĩa là vụn vỡ, tan tành như đá vỡ vụn (như đá toái ra từng mảnh nhỏ).

同“碎”,细,破。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

砕
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,卆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép