Bản dịch của từ 砖刻 trong tiếng Việt

砖刻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

砖刻 (Cụm từ)

zhuān kè
01

Khắc gạch; Gạch khắc; Gạch được khắc họa tiết hoặc chữ viết.

砖刻是一种在砖块上雕刻图案或文字的工艺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砖刻

zhuān

砖
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
磚, 磗, 塼, 甎, 㼷
Hình thái radical:
⿰,石,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép