Bản dịch của từ 砖工 trong tiếng Việt

砖工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

砖工 (Danh từ)

zhuān gōng
01

Xây bằng gạch; giả làm bằng gạch

砖砌或模仿的砖砌体

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Công trình xây bằng gạch

用砖和砂浆砌筑的工程或某个特殊砖砌工程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砖工

zhuān

gōng

砖
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
磚, 磗, 塼, 甎, 㼷
Hình thái radical:
⿰,石,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép