Bản dịch của từ 砖煤 trong tiếng Việt

砖煤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢzhuanthanh ngang

砖煤 (Danh từ)

zhuān méi
01

Than gạch

砖煤是一种由煤炭和粘土等材料制成的固体燃料,通常用于取暖和烹饪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砖煤

zhuān

méi

砖
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
Các biến thể:
磚, 磗, 塼, 甎, 㼷
Hình thái radical:
⿰,石,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép