Bản dịch của từ 砖瓦 trong tiếng Việt
砖瓦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
砖瓦 (Danh từ)
【zhuān wǎ】
01
Gạch ngói
技术政策
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砖瓦
zhuān
砖
wǎ
瓦
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 磚, 磗, 塼, 甎, 㼷
- Hình thái radical:
- ⿰,石,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剸
蟤
耑
塼
顓
颛
恮
膞
嫥
磚
鱄
諯
磁
磼
磹
硫
䃦
碂
䃆
礣
䂟
磫
碛
硘
𠊁
拹
蚁
徇
恱
怎
枹
䢂
㧗
郙
㧪
羿
搬砖
砖头
瓷砖
金砖
砖石
地砖
砖瓦
砖块
抛砖
砌砖
