Bản dịch của từ 砗磲 trong tiếng Việt

砗磲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chē

ㄔㄜchethanh ngang

砗磲 (Danh từ)

chē qú
01

Xà cừ

软体动物,介壳略呈三角形,大的长达1米左右。生活在热带海底

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砗磲

chē

砗
Bính âm:
【chē】【ㄔㄜ】【XA】
Các biến thể:
硨, 𤥭
Hình thái radical:
⿰,石,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép