Bản dịch của từ 砚子冢 trong tiếng Việt

砚子冢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

砚子冢 (Danh từ)

yàn zí zhǒng
01

Mộ của Triệu Giản Tử (晋赵简子) thời Xuân thu, hình dạng giống nghiên mực nên gọi là “研子冢/砚子冢”.

春秋时晋赵简子的坟,形如砚,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砚子冢

yàn

zi

zhǒng

Các từ liên quan

砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
砚
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỄN】
Các biến thể:
硯, 䂩
Hình thái radical:
⿰,石,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép