Bản dịch của từ 砚席 trong tiếng Việt
砚席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
砚席 (Danh từ)
【yàn xí】
01
Nghiên mực và chiếu (tấm lót ngồi)
砚台和坐垫
Ví dụ
02
Nơi công tác để nghiên cứu và giảng dạy
学习和教学的地方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砚席
yàn
砚
xí
席
Các từ liên quan
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỄN】
- Các biến thể:
- 硯, 䂩
- Hình thái radical:
- ⿰,石,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偐
酽
䨄
妟
醼
唁
䳛
䂩
覎
豣
㛪
齞
碣
磻
礀
䃆
砧
䂲
碏
硣
䂰
碢
砈
砣
洄
钮
𠙐
垵
砋
砎
牮
斪
拜
鸧
柵
钚
砚台
端砚
砚兄
墨砚
砚池
陶砚
笔砚
涤砚
砚滴
广砚
