Bản dịch của từ 砚海 trong tiếng Việt

砚海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

砚海 (Danh từ)

yàn hǎi
01

Ấm mực/khay mài mực dùng để nghiên mực (tức là ấn, chiếc nghiên — 砚台)

即砚台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砚海

yàn

hǎi

Các từ liên quan

砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
砚
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỄN】
Các biến thể:
硯, 䂩
Hình thái radical:
⿰,石,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép