Bản dịch của từ 砚草 trong tiếng Việt

砚草

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

砚草 (Động từ)

yàn cǎo
01

Viết/soạn nháp; phác thảo bản thảo (nghĩa cổ: dùng bút và nghiên để soạn văn)

撰拟草稿。作文需用笔砚,故云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砚草

yàn

cǎo

Các từ liên quan

砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
草上霜
草上飞
草丛
草人
砚
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỄN】
Các biến thể:
硯, 䂩
Hình thái radical:
⿰,石,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép