ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
砝
Bảng phân tích âm vị 砝
Fǎ
Quả cân
(砝码) 天平上作为重量标准的物体,通常为金属块或金属片,可以表明较精确的重量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép