Bản dịch của từ 砢确 trong tiếng Việt

砢确

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

砢确 (Động từ)

luǒ què
01

(phương ngữ) làm nhục, làm nhục, làm nhục (làm mất mặt người khác)

方言。羞辱;辱没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砢确

què

Các từ liên quan

砢硪
砢碜
砢碜拉拉
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
砢
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
珂, 𥗴
Hình thái radical:
⿰石可
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép