Bản dịch của từ 砢碜拉拉 trong tiếng Việt
砢碜拉拉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
砢碜拉拉 (Tính từ)
【kē chěn lā lā】
01
Rất xấu xí, luộm thuộm, không ra dáng; rất mất mặt, không tao nhã (dùng mô tả người hoặc vẻ bề ngoài)
极寒碜;很不体面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砢碜拉拉
kē
砢
chěn
碜
lā
拉
Các từ liên quan
砢硪
砢确
砢碜
碜事
碜可可
碜大
碜款
碜碜
拉丁
