Bản dịch của từ 砣子 trong tiếng Việt
砣子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
砣子 (Danh từ)
【tuó zi】
01
Đá mài
打磨玉器的砂轮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砣子
tuó
砣
zi
子
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 堶, 砤, 碢, 𥓿, 𥞒
- Hình thái radical:
- ⿰,石,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馱
酡
騨
䍫
驮
陀
鉈
岮
柁
碢
驝
駝
础
磡
礥
䂴
䂩
䃠
䃺
磤
砰
碟
硷
硏
通
𠂼
祥
挰
疱
㸧
砱
剝
㭜
欫
莈
莠
秤砣
夯砣
砣子
