Bản dịch của từ 砥名励节 trong tiếng Việt

砥名励节

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

砥名励节 (Tính từ)

dǐ míng lì jié
01

Rèn luyện phẩm chất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砥名励节

míng

jié

砥
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
䂡, 厎, 𥐺
Hình thái radical:
⿰,石,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép