Bản dịch của từ 砥属 trong tiếng Việt

砥属

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

砥属 (Động từ)

dí shǔ
01

Bình định, dẹp loạn để khiến kẻ phản phục tùng (bình định rồi khiến quy phục)

平定归服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砥属

shǔ

砥
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
䂡, 厎, 𥐺
Hình thái radical:
⿰,石,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép