Bản dịch của từ 砥属 trong tiếng Việt
砥属
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
砥属 (Động từ)
【dí shǔ】
01
Bình định, dẹp loạn để khiến kẻ phản phục tùng (bình định rồi khiến quy phục)
平定归服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砥属
dǐ
砥
shǔ
属
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 䂡, 厎, 𥐺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楴
弤
㭽
㪆
菧
邸
䂡
掋
底
拞
骶
䱃
碋
礎
䂲
硙
砨
礬
䃓
碔
磘
礵
䃛
䂣
㳾
读
涄
陸
𠉽
䇗
荹
悔
紙
格
眝
㪿
砥砺
砥柱
中流砥柱
砥柱中流
