Bản dịch của từ 砥节守公 trong tiếng Việt
砥节守公
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
砥节守公 (Tính từ)
【dǐ jié shǒu gōng】
01
Giữ gìn phẩm chất và công việc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砥节守公
dǐ
砥
jié
节
shǒu
守
gōng
公
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 䂡, 厎, 𥐺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楴
弤
㭽
㪆
菧
邸
䂡
掋
底
拞
骶
䱃
碋
礎
䂲
硙
砨
礬
䃓
碔
磘
礵
䃛
䂣
㳾
读
涄
陸
𠉽
䇗
荹
悔
紙
格
眝
㪿
砥砺
砥柱
中流砥柱
砥柱中流
