Bản dịch của từ 砥身砺行 trong tiếng Việt

砥身砺行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

砥身砺行 (Tính từ)

dǐ shēn lì xíng
01

Rèn luyện bản thân; tu dưỡng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砥身砺行

shēn

xíng

砥
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
䂡, 厎, 𥐺
Hình thái radical:
⿰,石,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép