Bản dịch của từ 砦嗸 trong tiếng Việt

砦嗸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

砦嗸 (Động từ)

zhài áo
01

Bôi nhọ, nói xấu, phỉ báng

诋毁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砦嗸

zhài

áo

Các từ liên quan

砦堡
砦栅
砦
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẠI】
Các biến thể:
寨, 𡍥, 𡎵, 𥓽
Hình thái radical:
⿱,此,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép