Bản dịch của từ 砦堡 trong tiếng Việt

砦堡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

砦堡 (Danh từ)

zhài pù
01

Công trình quân sự nhỏ kiên cố để phòng thủ (như đồn, trại, doanh trại kiên cố) — Hán Việt: trại/ trại () liên tưởng với 'trại' nghĩa phòng ngự

用于防御的军事建筑物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砦堡

zhài

bǎo

Các từ liên quan

砦嗸
砦栅
堡垒
砦
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẠI】
Các biến thể:
寨, 𡍥, 𡎵, 𥓽
Hình thái radical:
⿱,此,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép