Bản dịch của từ 砧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

(Danh từ)

zhēn
01

Cái đe sắt; cái bàn giặt; cái thớt gỗ; cái thớt; cái đe

捶或砸东西时垫在底下的器具,有铁的 (砸钢铁材料时用)、石头的 (捶衣物时用)、木头的 (即砧板)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

砧
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
Các biến thể:
椹, 碪
Hình thái radical:
⿰,石,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép