Bản dịch của từ 砧上鱼 trong tiếng Việt
砧上鱼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
砧上鱼 (Động từ)
【zhēn shàng yú】
01
Cá nằm trốc thớt; Cá trên thớt
在砧板上切鱼,形容鱼被杀或准备烹饪的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砧上鱼
zhēn
砧
shàng
上
yú
鱼
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
- Các biến thể:
- 椹, 碪
- Hình thái radical:
- ⿰,石,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酙
碪
禛
珍
轃
眞
葴
斟
溱
搸
鉁
枮
硖
碍
礵
矴
䂩
磥
䃣
䂘
砄
礜
䂫
破
㛨
蚄
栖
套
离
眧
旅
屐
冥
倗
䓖
紜
砧板
铁砧
砧子
砧木
砧杵
砧骨
角砧
恨鱼剁砧
案板砧板
塑料砧板
