Bản dịch của từ 砩 trong tiếng Việt
砩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
砩 (Danh từ)
【fú】
01
Huỳnh thạch
砩石,矿物,成分是氟化钙现作氟石
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT.PHẾ】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フ一フノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虙
襥
㪄
颫
帗
箙
㟊
琈
鶝
芙
癁
颰
笰
废
㓈
䠊
靅
剕
廢
癈
䑔
屝
曊
鼣
磍
礹
䃺
硽
磻
䃥
硍
磧
磘
砪
硨
碃
栯
祧
娣
屐
晍
宧
𠋟
鸪
珩
袣
㿟
袯
