Bản dịch của từ 砪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

~〕cùng nghĩa với “云母” (vân mỗ), là khoáng vật mica, vật liệu cách điện quan trọng, cũng dùng làm thuốc.

〔云~〕同“云母”,即云母石,是重要的电气绝缘材料。亦可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

砪
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MỖ】
Hình thái radical:
⿰,石,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép