ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
砪
Bảng phân tích âm vị 砪
Mǔ
〔云~〕cùng nghĩa với “云母” (vân mỗ), là khoáng vật mica, vật liệu cách điện quan trọng, cũng dùng làm thuốc.
〔云~〕同“云母”,即云母石,是重要的电气绝缘材料。亦可入药。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép