Bản dịch của từ 砭剂 trong tiếng Việt
砭剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
砭剂 (Danh từ)
【biān jì】
01
Thuốc 砭, chỉ phương thuốc tốt để cứu người.
砭药。引申为救世的良方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砭剂
biān
砭
jì
剂
Các từ liên quan
砭俗
砭削
砭剥
砭割
砭庸针俗
剂刀
剂型
剂子
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊM】
- Các biến thể:
- 𥐗, 𥒟, 𨥧, 𥑁
- Hình thái radical:
- ⿰,石,乏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞭
編
边
邊
煸
籩
萹
獱
鞕
邉
编
糄
碻
䂪
礫
磑
礕
砶
䃍
磡
䃜
硐
礠
硤
竔
㹬
㖃
䦶
俊
玷
律
𠄸
峥
穽
䍑
孩
针砭
砭石
玉砭
砭灸
痛砭
砭针
砭骨
砭灸术
针砭时弊
痛砭时弊
