Bản dịch của từ 砭庸针俗 trong tiếng Việt
砭庸针俗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
砭庸针俗 (Tính từ)
【biān yōng zhén sú】
01
Chữa trị những thói hư tật xấu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砭庸针俗
biān
砭
yōng
庸
zhēn
针
sú
俗
Các từ liên quan
砭俗
砭剂
砭削
砭剥
砭割
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
俗不可耐
俗不堪耐
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊM】
- Các biến thể:
- 𥐗, 𥒟, 𨥧, 𥑁
- Hình thái radical:
- ⿰,石,乏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞭
編
边
邊
煸
籩
萹
獱
鞕
邉
编
糄
碻
䂪
礫
磑
礕
砶
䃍
磡
䃜
硐
礠
硤
竔
㹬
㖃
䦶
俊
玷
律
𠄸
峥
穽
䍑
孩
针砭
砭石
玉砭
砭灸
痛砭
砭针
砭骨
砭灸术
针砭时弊
痛砭时弊
