Bản dịch của từ 砭灼 trong tiếng Việt

砭灼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

砭灼 (Danh từ)

biān zhuó
01

Phương pháp châm cứu bằng kim loại, giúp giảm đau.

砭灸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砭灼

biān

zhuó

Các từ liên quan

砭俗
砭剂
砭削
砭剥
砭割
灼亮
灼体
灼剥
灼地
砭
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊM】
Các biến thể:
𥐗, 𥒟, 𨥧, 𥑁
Hình thái radical:
⿰,石,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép