Bản dịch của từ 砭熨 trong tiếng Việt

砭熨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

砭熨 (Động từ)

biān yùn
01

Châm cứu và xoa bóp bằng thuốc để trị bệnh.

用石针刺穴,用药物熨贴患处。谓救治病痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砭熨

biān

yùn

Các từ liên quan

砭俗
砭剂
砭削
砭剥
砭割
熨安
熨帖
熨引
熨手
砭
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊM】
Các biến thể:
𥐗, 𥒟, 𨥧, 𥑁
Hình thái radical:
⿰,石,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép