Bản dịch của từ 砭针 trong tiếng Việt
砭针
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
砭针 (Danh từ)
【biān zhēn】
01
Làm lại
谏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời khuyên nhủ
警告
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砭针
biān
砭
zhēn
针
Các từ liên quan
砭俗
砭剂
砭削
砭剥
砭割
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊM】
- Các biến thể:
- 𥐗, 𥒟, 𨥧, 𥑁
- Hình thái radical:
- ⿰,石,乏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞭
編
边
邊
煸
籩
萹
獱
鞕
邉
编
糄
碻
䂪
礫
磑
礕
砶
䃍
磡
䃜
硐
礠
硤
竔
㹬
㖃
䦶
俊
玷
律
𠄸
峥
穽
䍑
孩
针砭
砭石
玉砭
砭灸
痛砭
砭针
砭骨
砭灸术
针砭时弊
痛砭时弊
