Bản dịch của từ 砰然 trong tiếng Việt

砰然

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

砰然 (Thán từ)

pēng rán
01

Từ tượng thanh, miêu tả tiếng nổ lớn, rền (ví dụ tiếng sấm hoặc tiếng nổ đột ngột); có thể nhớ bằng Hán-Việt “bằng” (âm mạnh, đột ngột).

1.象声词。雷声。

Ví dụ
02

Từ tượng thanh: tiếng mạnh khi vật rơi hoặc va chạm (như “rầm”, “bịch”)

2.象声词。器物坠落或撞击声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ tượng thanh: tiếng nước xô mạnh, vỗ bùng (như sóng, nước chảy mạnh va vào vật)

3.象声词。水流激荡声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Từ tượng thanh mô tả tiếng gõ/đập mạnh, ví dụ: tiếng cửa, tiếng va chạm 'rầm' một tiếng

4.象声词。用力敲门或开门声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砰然

pēng

rán

Các từ liên quan

砰击
砰啪
砰宕
砰朗
砰湃
然不
然且
然乃
然信
然则
砰
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
砯, 硑, 𥕱, 𨺀
Hình thái radical:
⿰,石,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép