Bản dịch của từ 砰磷郁律 trong tiếng Việt
砰磷郁律
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
砰磷郁律 (Tính từ)
【pēng lín yù lǜ】
01
Vẻ ngoài sâu sắc và nguy hiểm; nó cũng có thể đề cập đến âm thanh của sấm sét (ý nghĩa cổ xưa đang gây tranh cãi)
深峻貌。《汉书.司马相如传下》:“径入靁室之砰磷郁律兮,洞出鬼谷之堀礨崴魁。”颜师古注:“砰磷郁律,深峻貌。”一说为雷声。王先谦补注:“雷声也。师古训为深峻貌,非也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砰磷郁律
pēng
砰
lín
磷
yù
郁
lǜ
律
Các từ liên quan
砰击
砰啪
砰宕
砰朗
砰湃
磷乱
磷光
磷化氢
磷淄
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
- Các biến thể:
- 砯, 硑, 𥕱, 𨺀
- Hình thái radical:
- ⿰,石,平
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匉
駍
嘭
烹
軯
怦
梈
閛
泙
胓
剻
磞
硚
磪
砶
砓
䃵
䂮
䃲
䂛
硎
砽
礠
硕
㿟
𠉲
𠓮
歬
陫
㶴
㙆
紎
浜
绦
海
唠
砰砰
