Bản dịch của từ 砰鍧 trong tiếng Việt

砰鍧

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

砰鍧 (Thán từ)

pēng hōng
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng nổ dữ dội, như sấm chớp hoặc vật va mạnh (âm thanh: “bùm”, “rầm”).

1.象声词。疾雷声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ tượng thanh: âm thanh nước dồn, vỗ ầm, tiếng nước lớn xô mạnh

2.象声词。大水激荡声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砰鍧

pēng

hōng

Các từ liên quan

砰击
砰啪
砰宕
砰朗
砰湃
鍧然
鍧鍧
砰
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
砯, 硑, 𥕱, 𨺀
Hình thái radical:
⿰,石,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép