Bản dịch của từ 砰隐 trong tiếng Việt
砰隐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
砰隐 (Tính từ)
【pēng yǐn】
01
Miêu tả âm thanh vang lớn, ầm ầm (mạnh mẽ, hoành tráng)
形容声音宏大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砰隐
pēng
砰
yǐn
隐
Các từ liên quan
砰击
砰啪
砰宕
砰朗
砰湃
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
- Bính âm:
- 【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
- Các biến thể:
- 砯, 硑, 𥕱, 𨺀
- Hình thái radical:
- ⿰,石,平
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匉
駍
嘭
烹
軯
怦
梈
閛
泙
胓
剻
磞
硚
磪
砶
砓
䃵
䂮
䃲
䂛
硎
砽
礠
硕
㿟
𠉲
𠓮
歬
陫
㶴
㙆
紎
浜
绦
海
唠
砰砰
