Bản dịch của từ 砱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

líng
01

Đá, viên đá cứng như đá cuội trong tự nhiên

石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lỗ đá trong suốt, sáng sủa như ánh sáng xuyên qua đá

石孔敞亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

砱
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
𥖟, 𥘃
Hình thái radical:
⿰,石,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép