Bản dịch của từ 破 trong tiếng Việt
破

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破 (Động từ)
Vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng
完整的东西受到损伤变得不完整
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phá vỡ; phá hỏng
使损坏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chẻ; bổ; xẻ; ngăn ra; tách ra
使分裂;劈开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đổi chẵn thành lẻ
整的换成零的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đập đổ; phá đổ; đạp đổ (qui định, tập quán, tư tưởng)
突破;破除 (规定、习惯、思想等)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đánh bại; hạ gục
打败 (敌人);打下 (据点)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tiêu phí; phí tiền
花费
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phơi bày sự thật
使真相露出;揭穿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
破 (Tính từ)
Tồi; rách
讥讽质量等不好
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cũ
破旧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
