Bản dịch của từ 破丢不落 trong tiếng Việt

破丢不落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破丢不落 (Tính từ)

pò diū bú là
01

Không màng giữ gìn, lôi thôi, lộn xộn; thái độ cẩu thả (thường dùng trong tiếng lóng hoặc phương ngữ) — xem “破丢不答

见“破丢不答”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破丢不落

diū

luò

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破义
丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép