Bản dịch của từ 破口怒骂 trong tiếng Việt

破口怒骂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破口怒骂 (Tính từ)

pò kǒu nù mà
01

Chửi mắng thậm tệ, dùng lời ác để mắng người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破口怒骂

kǒu

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép