Bản dịch của từ 破坚摧刚 trong tiếng Việt

破坚摧刚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破坚摧刚 (Tính từ)

pò jiān cuī gāng
01

Công phá, tiêu diệt kẻ thù mạnh.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破坚摧刚

jiān

cuī

gāng

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
坚不可摧
坚信
摧伏
摧伤
摧兀
摧决
刚介
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép