Bản dịch của từ 破墨 trong tiếng Việt
破墨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破墨 (Danh từ)
【pò mò】
01
Một kỹ法 trong tranh thủy mặc (tranh sơn thủy) Trung Hoa: dùng nước phá mực đậm thành mực nhạt, tạo đậm — nhạt xen kẽ để hiện rõ đường nét và sắc vận của mực
中国山水画中一种渲染水墨的技法。即以水破浓墨而成淡墨,浓淡相间,以显示物象的界限轮廓,以求墨采的生动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破墨
pò
破
mò
墨
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
