Bản dịch của từ 破壳而出 trong tiếng Việt

破壳而出

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破壳而出 (Tính từ)

pò ké ér chū
01

Phá kén chui ra; sự sống mạnh mẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破壳而出

ér

chū

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
壳叶
壳囊
壳壳
壳子
壳族
而上
而下
而且
而乃
而亦
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép