Bản dịch của từ 破天亮 trong tiếng Việt

破天亮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破天亮 (Danh từ)

pò tiān liàng
01

Bình minh; lúc trời vừa sáng (khoảng thời gian sáng sớm lúc trời mới ló rạng)

天刚亮的时候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破天亮

tiān

liàng

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
天一
天一阁
天丁
天上人间
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép