Bản dịch của từ 破崖絶角 trong tiếng Việt
破崖絶角
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破崖絶角 (Tính từ)
【pò yá jué jiǎo】
01
Đánh bóng các cạnh và trở nên mịn màng (ẩn dụ cho việc xử lý mọi việc một cách trôi chảy và không sắc bén)
磨除棱角。喻处事圆滑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破崖絶角
pò
破
yá
崖
jué
絶
jiǎo
角
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
