Bản dịch của từ 破巢 trong tiếng Việt

破巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破巢 (Danh từ)

pò cháo
01

Tổ chim bị phá hủy; hình ảnh ẩn dụ chỉ gia đình, cơ đồ đã bị tan vỡ hoặc suy tàn (hán Việt: phá sào → tổ tan)

破毁了的鸟巢。常用以比喻破灭的家族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破巢

cháo

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép