Bản dịch của từ 破柱埋轮 trong tiếng Việt
破柱埋轮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破柱埋轮 (Tính từ)
【pò zhù mái lún】
01
Đó là ẩn dụ cho sự ngay thẳng, không sợ quyền lực và vô tư; nó xuất phát từ sự ám chỉ của nhà Hán, miêu tả lòng dũng cảm vạch trần những kẻ có quyền lực và bảo vệ công lý.
指汉朝李膺破柱搜捕张让之弟张朔和张纲埋轮洛阳都亭弹劾梁冀之典。比喻刚正不阿,不畏权贵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破柱埋轮
pò
破
zhù
柱
mái
埋
lún
轮
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
