Bản dịch của từ 破桐之叶 trong tiếng Việt

破桐之叶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破桐之叶 (Tính từ)

pò tóng zhī yè
01

Lá cây bồ chia cắt; không thể hàn gắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破桐之叶

tóng

zhī

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
之个
之乎者也
之任
之前
叶中
叶书
叶佐
叶候
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép