Bản dịch của từ 破步 trong tiếng Việt

破步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破步 (Động từ)

pò bù
01

Bước đi bước dài, bước chân mở rộng (mang ý nhanh, mạnh hoặc ngang tàng)

迈开大步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破步

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép