Bản dịch của từ 破涕为欢 trong tiếng Việt

破涕为欢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破涕为欢 (Tính từ)

pò tì wèi huān
01

Chuyển buồn thành vui; từ khóc thành cười

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破涕为欢

wèi

huān

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
涕唾
涕喷
涕欷
涕泗
涕泗交下
为下
为丛驱雀
为主
为久
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép